Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Avalanche giá / AVAX to British Pound Sterling

Quy đổi 0.004725 AVAX sang GBP

1 AVAX = 5,52£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,1811 AVAX

GBP Mua AVAX

AVAX
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 AVAX = 5,52£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.004725 AVAX là 0,02609£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá AVAX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.004725/AVAX theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,1811 AVAX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá AVAX sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,2650 AVAX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 454,55 AVAX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,45 AVAX.

Sức mua của 0.004725AVAX

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,001630
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0004013
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,003261
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,005218
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,005218
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,01338
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,01908
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,007271
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,02083
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,02064
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,008506
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,003603
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,02120
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,003261
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,01161
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,01022
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,001470
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,003839
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,01159
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,01229
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,01947
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,02869
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,01573
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,01022
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,02117
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,02184
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,002336
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,01044
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,0003374
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,01783
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000090284575993675670.069028
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,006522
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,01535
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,001304
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000085248027397801370.068524
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00002593
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00003176
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00001589
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00001987
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,0001081
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0008153
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,001915
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0007544
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,001916
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,002609
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0003820
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0007569
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0003399
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0003442
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.000006175372208871060.056175
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000007897168969851770.057897
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0,00001039
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,004900
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00002002
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000152971070197869350.051529

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.004725 AVAX