Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
5,90
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,7868
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
3,37
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
16,86
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
7,87
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
35,57
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
60,35
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
5,91
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
9,89
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
10,60
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
11,13
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
1,32
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
30,77
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
1,48
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
20,19
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
10,56
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
4,72
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
5,15
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
9,62
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
11,71
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
23,56
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
28,31
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
18,55
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
13,66
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
13,77
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
19,40
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
1,56
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
59,01
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,7868
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
14,12
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,0009085
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
11,80
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
49,17
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
2,46
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0,001032
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0,04501
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0,07403
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0,02114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0,03671
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0,3209
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
1,61
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
2,04
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0,4391
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
1,20
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
2,62
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0,3924
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0,4945
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0,2306
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0,2265
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0,003837
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0,007552
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0,01636
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
34,02
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0,03842
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0,0009035