Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
65,59
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
16,40
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
109,32
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
218,65
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
163,98
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
485,58
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
615,35
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
239,81
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
1,23 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
359,97
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
304,11
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
100,88
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
567,80
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
87,46
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
631,14
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
352,69
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
124,94
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
105,91
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
248,92
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
296,60
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
454,42
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
581,13
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
286,30
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
266,99
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
780,48
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
427,53
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
76,21
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
546,61
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
20,18
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
1,30 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,03692
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
374,82
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
707,29
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
43,73
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,05047
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0,7959
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0,9788
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0,4936
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0,5958
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
6,01
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
17,86
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
21,24
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
28,98
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
57,58
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
87,46
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
24,41
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
30,47
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
14,07
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
11,36
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0,3953
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0,4986
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0,3039
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
211,08
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0,9048
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0,05155