Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 TON sang USD

1 TON = 26,14$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,03825 TON

USD Mua TON

TON
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TON = 26,14$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 TON là 2,61$ USD. Trong 7 ngày qua, giá TON đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/TON theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,03825 TON, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TON sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,03855 TON, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 165,15 TON, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,4590 TON.

Sức mua của 0.1TON

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,1307
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,03268
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,2179
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,4357
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,3268
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,9676
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
1,23
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,4779
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
2,46
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,7173
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,6060
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,2010
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
1,13
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,1743
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
1,26
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,7028
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,2490
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,2111
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,4960
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,5911
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,9055
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
1,16
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,5705
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,5321
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
1,56
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,8520
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0,1519
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
1,09
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,04022
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
2,59
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00007357
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,7469
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
1,41
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,08714
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,0001006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0,001586
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0,001950
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0,0009836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0,001187
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0,01198
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,03559
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,04232
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,05775
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,1147
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,1743
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0,04865
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,06073
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,02804
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0,02264
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0007877
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0009936
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0,0006055
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,4206
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,001803
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,0001027

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 TON