Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0009398
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,0002349
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,001566
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,003133
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,002349
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,006960
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,008819
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,003437
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,01769
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,005160
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,004359
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,001446
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,008137
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,001253
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,009049
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,005057
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,001790
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
0,001520
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,003569
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,004254
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,006513
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,008332
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,004107
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,003829
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,01119
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,006123
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,001092
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,007832
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,0002892
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,01866
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000052893503884886140.065289
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,005370
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,01013
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0006265
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
0.0000007232783527821950.067232
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
0,00001141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
0,00001403
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
0.0000070738227431149420.057073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
0.0000085379855225141480.058537
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
0,00008612
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
0,0002558
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
0,0003044
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
0,0004153
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,0008249
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,001253
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
0,0003499
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0,0004365
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
0,0002017
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
0,0001628
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
0.000005669464587600670.055669
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
0.00000714637088305861150.057146
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.0000043549633403730940.054354
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,003025
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
0,00001297
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
0.00000073771409775902240.067377