Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0009993
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,0002248
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,001124
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
0,002570
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,002044
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,006431
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,01819
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
0,002533
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
0,008859
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
0,009352
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
0,004205
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
0,0009747
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,01389
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
0,0007981
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
0,004218
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
0,003162
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,004088
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
0,001996
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
0,004982
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,008545
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,01703
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,009878
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
0,004236
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
0,006855
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,004627
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,02136
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
0,0004591
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,01124
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,0002248
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
0,007166
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000214346411192252860.062143
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,006424
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,01046
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,001153
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000223982038140744560.062239
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
0,00001573
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
0,00002195
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
0.0000093245040531435720.059324
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
0,00001338
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
0,0001230
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
0,0006044
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
0,0008968
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
0,0001702
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
0,0004606
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,001285
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
0,0001820
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
0,0002196
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
0,00009522
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
0,0001021
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
0.000005402046197750330.055402
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
0.000008416032970176450.058416
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0.000008615681807673940.058615
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,01073
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
0,00001338
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000058615271453318870.065861