Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02800
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,004666
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02333
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,09999
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,09647
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,2425
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,7268
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,05093
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1085
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1728
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,07294
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,02512
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3166
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,04487
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1098
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,08419
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02500
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,02303
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,08474
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,1071
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1410
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1521
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,08543
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1126
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1070
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,1357
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01408
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1750
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,004999
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,3005
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000027996631532582380.052799
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,06999
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,06999
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01400
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000086809056939240180.058680
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0003059
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0004162
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0001913
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002778
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001925
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,002737
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,005807
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002187
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,004593
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01296
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,004043
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,003342
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,002086
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002154
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00008004
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0001352
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,00009822
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1294
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0004324
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002072