Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0006880
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001147
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0005734
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002457
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,002371
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,005958
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01786
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001252
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002665
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,004246
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,001793
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0006172
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,007781
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001103
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002699
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,002069
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0006143
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0005659
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,002082
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,002611
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,003464
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,003737
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,002092
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,002768
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002630
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,003355
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0003461
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004300
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001229
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,007386
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000006880412852215120.076880
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001720
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001720
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003440
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000213340719349864440.062133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000075166166987337870.057516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001023
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000047018101900774160.054701
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000068263673890227740.056826
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00004731
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00006727
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001427
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00005376
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001129
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003185
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00009937
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00008213
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00005127
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00005294
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000019671068635820070.051967
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.00000332162750000340960.053321
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000024137165317683310.052413
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003181
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001063
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000050932962358620610.065093