Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,0002575
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,00006438
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,0003219
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,0006438
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,0007726
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,001295
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,002044
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
0,001128
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,003253
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,002135
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,001021
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,0002218
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,005374
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,0005518
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,001587
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,001367
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,0003090
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
0,0003153
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,001391
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,001467
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,001926
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,002784
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,001657
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,001206
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,001855
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,001785
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0,0002014
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,002033
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0,00007412
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,002092
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000125012409340725260.061250
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,0008779
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,002033
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,0001146
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000123072529688309680.061230
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000050233023445723150.055023
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000062506204670362620.056250
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000283230416943878360.052832
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000035489525442609980.053548
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0,00001994
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0,0001280
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0,0002156
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,0001182
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0,0002085
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,0003219
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0,00004267
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0,00009481
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0,00004091
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0,00003174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000079165940377620730.067916
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000011792481311392330.051179
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000015871636140763120.051587
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,001023
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000049509341646887660.054950
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000035368992357305630.063536