Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,0005190
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,0001297
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,0008650
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,001622
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,001622
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,004428
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,005469
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,002433
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,004174
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,003487
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,002612
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0,0008613
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,005301
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,0006931
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,04C$
0,003212
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,002850
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,0006487
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,78C$
0,0007732
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,002250
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,002393
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,003480
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,003564
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,002565
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0,002302
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0,006505
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,003705
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0,0006044
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,003707
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0,0001246
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,007886
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000327811274590847340.063278
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,002949
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,006178
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,0003414
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000047553514010195870.064755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,61C$
0.0000072057553587361460.057205
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,04C$
0.0000081600177175609290.058160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,42C$
0.0000045264654285037770.054526
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0.0000052012316101503770.055201
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,62C$
0,00006190
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,0001546
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0,0002185
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,52C$
0,0002256
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,0004737
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,0008109
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,07C$
0,0001706
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
56,04C$
0,0002315
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,75C$
0,0001057
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,46C$
0,00008981
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,50C$
0.0000019571263541993940.051957
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.478,32C$
0.00000236838454873014060.052368
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.194,90C$
--
0.00000309298870591967350.053092
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,002669
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,17C$
0,00001217
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000064351220330546520.066435