Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,001066
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,0002221
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,001719
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,002423
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,002423
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,006394
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,007895
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,004723
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,01076
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,006747
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,003707
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
0,001903
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,01107
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,001333
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,003849
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,003622
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0004846
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,002028
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,005045
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,005852
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
0,006644
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,007750
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,008165
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,003982
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,006250
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,007977
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
0,001247
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,006663
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,0002007
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,01454
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000066628434194268570.066662
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,005330
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,01164
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0004705
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
0.0000006531569826961720.066531
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
0,00001188
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
0,00001497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
0.0000075756939332660980.057575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
0.0000096474592485543810.059647
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0,00009351
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0,0003221
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,0006472
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,0003269
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,0009624
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,001211
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0,0002354
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0003389
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0,0001653
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
0,0001513
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000022825165025190050.052282
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000308974983949092660.053089
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
0.0000046851656946251410.054685
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,004496
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000087897684996599540.058789
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000103131318884161950.051031