Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,0005446
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,0001135
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,0008785
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,001238
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,001238
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,003267
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,004034
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,002413
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,005496
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,003447
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,001894
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
0,0009725
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,005657
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,0006808
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,001966
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,001850
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0002476
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,001036
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,002577
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,002990
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
0,003394
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,003959
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,004172
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,002034
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,003193
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,004075
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
0,0006373
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,003404
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,0001025
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,007430
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000034040459184510550.063404
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,002723
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,005946
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0002404
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
0.00000033369782555177730.063336
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
0.0000060702154019862040.056070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
0.0000076488754898839650.057648
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
0.0000038704211384855250.053870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
0.000004928885794120820.054928
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0,00004777
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0,0001646
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,0003306
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,0001670
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,0004917
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,0006189
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0,0001203
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0001731
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0,00008445
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
0,00007731
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000116613741237601540.051166
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000157855282918514520.051578
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
0.0000023936506017167540.052393
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,002297
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000044906916915017240.054490
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000052689778674448350.065268