Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 ADA sang USD

1 ADA = 0,2070$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 4,83 ADA

USD Mua ADA

ADA
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,2070$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 ADA là 0,02070$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/ADA theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 4,83 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,87 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 20,86 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 57,97 ADA.

Sức mua của 0.1ADA

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,001035
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0002588
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,001725
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,003450
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,002588
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,007663
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,009710
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,003784
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,01948
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,005680
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,004799
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,001592
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,008960
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,001380
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,009960
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,005565
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,001972
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,001671
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,003928
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,004680
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,007171
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,009170
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,004518
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,004213
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,01232
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,006746
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0,001203
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,008626
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0003185
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,02054
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000058257325961750360.065825
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,005915
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,01116
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0006901
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000079637320012508470.067963
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0,00001256
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0,00001545
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000077885928639842650.057788
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000094024639772474030.059402
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0,00009484
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,0002818
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0,0003352
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,0004573
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,0009086
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,001380
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0,0003852
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,0004809
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0,0002220
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0,0001793
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000623729308988919250.056237
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000078684590222537460.057868
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000047948932110945870.054794
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,003331
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,00001428
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000081348008005786590.068134

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 ADA