Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.05 ADA sang USD

1 ADA = 0,2194$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 4,56 ADA

USD Mua ADA

ADA
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,2194$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.05 ADA là 0,01097$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.05/ADA theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 4,56 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,59 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,67 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 54,70 ADA.

Sức mua của 0.05ADA

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0005484
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0001371
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0009141
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,001828
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,001371
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,004062
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,005147
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,002006
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,01032
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,003011
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,002544
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,0008440
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,004748
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0007313
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,005281
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,002951
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,001045
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0,0008868
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,002083
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,002482
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,003801
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
0,004862
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,002397
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0,002234
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,006531
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,003573
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0,0006375
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,004570
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0001688
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,01089
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000308677185370315170.063086
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,003134
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,005914
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0003656
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000042209252512741980.064220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000665925168588225750.056659
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0.000008188559122343490.058188
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000041281585332394030.054128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000498261817851555260.054982
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,00005026
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0,0001493
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0,0001776
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0,0002423
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,0004814
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0007313
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0,0002042
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,0002548
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0,0001177
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0,00009503
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000330859981457440640.053308
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000041704963516800190.054170
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.0000025414800071155580.052541
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0,001765
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0.000007568511683928920.057568
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000430516971989303660.064305

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.05 ADA