Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.04 ADA sang USD

1 ADA = 0,2131$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 4,69 ADA

USD Mua ADA

ADA
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,2131$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.04 ADA là 0,008526$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.04/ADA theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 4,69 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,73 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 20,25 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 56,30 ADA.

Sức mua của 0.04ADA

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0004263
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,0001066
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0007105
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,001421
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,001066
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,003157
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,004001
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,001559
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,008023
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,002341
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,001977
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,0006560
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,003691
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0005684
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,004105
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,002294
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0008120
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
5,73$
22,05$
0,0006893
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,001619
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,001930
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,002954
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,25$
0,003779
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,001863
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,93$
0,001737
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,005076
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,002777
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
26,46$
0,0004955
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,003552
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,0001312
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,008462
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000239927968081704840.062399
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,002436
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,004597
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0002842
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000032808321021459220.063280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000051760894606500090.055176
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
880,00$
3.033,33$
0.0000063647864009897740.056364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
1.650,00$
9.242,19$
0.000003208726578256960.053208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000038728792147823160.053872
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
133,00$
400,00$
0,00003906
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
50,00$
110,00$
0,0001160
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
30,00$
110,00$
0,0001381
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0,0001884
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,0003742
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0005684
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
29,99$
88,86$
0,0001587
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0,0001980
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
60,00$
140,00$
0,00009148
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
65,00$
200,00$
0,00007386
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000025717016622203630.052571
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000032416348307385380.053241
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.0000019754363552848210.051975
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
5,94$
7,00$
0,001372
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
854,00$
3.365,67$
0.0000058828372027210370.055882
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000033463134695284590.063346

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.04 ADA