Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0002159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,00005397
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0003598
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,0007196
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,0005397
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,001599
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,002026
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,0007896
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,004063
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,001185
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,001001
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,0003322
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,001869
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0002879
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,002079
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,001162
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0004112
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
0,0003491
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,0008199
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,0009772
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,001496
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,001914
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,0009434
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,0008795
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,002571
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,001406
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,0002510
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,001799
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,00006643
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,004286
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000121507996967056160.061215
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,001234
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,002328
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0001439
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
0.000000166152925106760470.061661
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
0.00000262135451533393240.052621
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
0.00000322335262908600260.053223
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
0.00000162501246710090840.051625
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
0.00000196136281920785330.051961
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
0,00001978
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
0,00005876
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
0,00006992
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
0,00009539
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,0001895
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0002879
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
0,00008039
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0,0001003
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
0,00004633
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
0,00003741
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
0.00000130240055076377230.051302
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
0.00000164167836843243230.051641
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.0000010004307400495320.051000
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,0006948
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
0.0000029792765332905730.052979
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
0.000000169469132822322160.061694