Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0001079
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,00002696
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0001798
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,0003595
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,0002696
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,0007988
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,001012
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,0003945
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,002030
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,0005922
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,0005002
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,0001660
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,0009338
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0001438
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,001038
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,0005803
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0002054
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
0,0001744
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,0004096
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,0004882
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,0007475
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,0009562
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,0004713
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,0004394
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,001284
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,0007027
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,0001254
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,0008988
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,00003319
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,002141
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000060703132006883030.076070
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,0006163
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,001163
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,00007190
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
0.000000083006906523362390.078300
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
0.00000130957988900349670.051309
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
0.00000161032693347081890.051610
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
0.00000081182596014648970.068118
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
0.000000979860331003950.069798
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
0.0000098836207038451520.059883
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
0,00002936
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
0,00003493
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
0,00004766
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,00009467
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0001438
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
0,00004016
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0,00005010
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
0,00002314
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
0,00001869
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
0.00000065065505589961720.066506
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
0.00000082015193402305260.068201
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.00000049979656313020830.064997
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,0003471
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
0.00000148839106231320590.051488
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
0.000000084663622128464210.078466