Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cardano giá / ADA to New Taiwan Dollar

Quy đổi 0.8 ADA sang TWD

1 ADA = 6,92NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 0,1445 ADA

TWD Mua ADA

ADA
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 6,92NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.8 ADA là 5,54NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.8/ADA theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 0,1445 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,69 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,01 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 24,42 ADA.

Sức mua của 0.8ADA

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0,03690
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,005536
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0,03276
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,00NT$
40,00NT$
155,00NT$
0,09383
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0,06920
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,82NT$
25,00NT$
45,00NT$
0,1740
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,96NT$
15,00NT$
30,00NT$
0,2641
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
93,97NT$
45,00NT$
160,00NT$
0,05891
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0,05666
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,09203
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0,06576
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0,009573
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
0,1484
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0,01384
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
0,1052
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0,07882
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0,04429
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0,01995
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0,03690
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,05933
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0,06286
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,08178
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0,05665
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,04555
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0,06460
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,07635
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0,008488
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
0,2768
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
600,00NT$
1.280,00NT$
0,004613
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
0,1708
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.0000051832605445896130.055183
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,06151
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
0,2214
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0,01845
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.0000072268399117770930.057226
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.412,50NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0,0003373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0,0005489
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.340,08NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0,0001523
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.919,82NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0,0002221
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0,002022
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,82NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0,007305
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0,009876
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.194,28NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,004635
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0,01494
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0,01730
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0,002708
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0,005217
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.672,00NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0,002072
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0,001699
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0,00002136
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0,00003142
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.429,12NT$
--
0,00009987
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
2,00NT$
3,00NT$
2,29
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0,0003190
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0,00001088

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.8 ADA