Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 ADA sang TRY

1 ADA = 10,79₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,09272 ADA

TRY Mua ADA

ADA
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 10,79₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 ADA là 0,2157₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.02/ADA theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,09272 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,82 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,84 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 37,09 ADA.

Sức mua của 0.02ADA

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0004794
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0001079
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0005393
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
90,00₺
300,00₺
0,001233
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,0009805
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
47,00₺
120,00₺
0,003085
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
13,33₺
61,15₺
0,008723
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
85,00₺
250,00₺
0,001215
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
35,00₺
70,00₺
0,004249
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
15,00₺
90,00₺
0,004486
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
58,80₺
160,00₺
0,002017
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
280,00₺
800,00₺
0,0004676
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0,006664
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
290,00₺
1.000,00₺
0,0003828
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
83,00₺
149,13₺
0,002023
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
90,00₺
200,00₺
0,001517
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,001961
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
139,90₺
400,00₺
0,0009573
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
40,00₺
120,00₺
0,002390
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0,004099
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
15,00₺
45,00₺
0,008170
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,69₺
0,004738
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
60,00₺
150,00₺
0,002032
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
30,00₺
120,00₺
0,003288
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
79,90₺
150,00₺
0,002220
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
13,12₺
45,00₺
0,01024
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
700,00₺
1.300,00₺
0,0002202
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,005393
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0001079
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
54,86₺
70,00₺
0,003437
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000102817707079844060.061028
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,003082
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,005017
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,0005531
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000107439725538702570.061074
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.000007544422636573880.057544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,00001053
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.0000044727789985764210.054472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000641819798916400250.056418
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
2.125,00₺
6.000,00₺
0,00005902
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
600,00₺
1.041,67₺
0,0002899
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
300,00₺
800,00₺
0,0004302
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,00008165
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0002209
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0006163
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,00008730
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0001053
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,00004567
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00004897
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.00000259125403827686540.052591
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000040370035023622890.054037
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0.0000041327710758825040.054132
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,005147
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000064175108298997620.056417
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000281165790328413360.062811

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 ADA