Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,003215
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0,0005674
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,004384
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0,004593
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,003710
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0,02064
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0,03242
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,007329
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0,01246
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,01533
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0,01041
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,001828
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,02748
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0,001608
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,008144
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,008397
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,002679
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,003861
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,008371
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,007958
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,01476
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,02068
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,01368
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,01703
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,01230
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,01639
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0,001507
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,02411
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0,0003768
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,01524
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000238872143517600140.062388
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,01048
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,04823
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,002243
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000025918300542828920.062591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0,00001263
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0,00001745
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.0000064041646076674950.056404
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.0000097707224019861170.059770
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0,0002318
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0,001388
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0,002991
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0,0003453
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0,003211
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,003215
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0,0004810
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0,0007260
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0,0003431
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0,0002957
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.00000163028976118252240.051630
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.00000224881694807567570.052248
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,14S$
--
0.0000090584225967918250.059058
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,01983
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0,00002557
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.00000130708817063683880.051307