Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02640
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,004400
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02200
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,09429
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,09097
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,2286
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,6854
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,04803
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1023
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1629
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,06879
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,02368
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,2986
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,04231
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1036
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,07940
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02357
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,02172
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,07991
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,1010
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1329
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1434
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,08056
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1062
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1009
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,1280
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01328
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1650
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,004715
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2834
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000026402194444960830.052640
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,06601
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,06601
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01320
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000081865191468699830.058186
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0002884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0003925
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,0001804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002619
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001815
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,002581
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,005476
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002063
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,004331
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01222
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,003813
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,003152
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001967
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002031
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00007548
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,0001275
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,00009263
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1221
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0004077
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001954