Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01549
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002582
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01291
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,05534
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,05339
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1342
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,4022
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02819
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,06002
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,09561
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,04037
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01390
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1752
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02483
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,06078
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,04660
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01383
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01274
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,04690
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,05881
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,07801
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,08416
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,04711
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,06233
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,05921
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,07555
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,007793
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,09684
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002767
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1663
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000015494140263206550.051549
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03874
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03874
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,007747
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000048042626226941910.054804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001693
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0002303
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0001059
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001537
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001065
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001515
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,003214
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001211
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002542
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,007173
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,002238
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001850
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001155
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001192
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00004430
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00007480
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00005435
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,07163
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002393
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001147