Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,005940
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0009901
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,004950
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,02122
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,02047
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,05144
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1542
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01081
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,02301
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,03666
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01548
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,005329
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,06718
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,009520
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,02331
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01786
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,005304
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,004886
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01798
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,02272
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,02991
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,03227
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,01813
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,02390
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,02270
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,02880
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,002988
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,03713
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001061
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,06377
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000059404937501161870.065940
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01485
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01485
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002970
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000018419668080457460.051841
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00006490
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00008831
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0,00004060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00005894
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0004085
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0005808
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001232
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0004641
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0009745
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002750
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0008579
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0007091
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0004427
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0004570
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001698
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0,00002868
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0,00002084
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02746
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00009174
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000043975114730052650.054397