Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003206
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005343
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002671
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01145
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01105
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02776
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,08322
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,005832
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01242
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01978
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,008352
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,002876
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03625
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005137
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01258
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,009641
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002862
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002637
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,009703
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01217
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01614
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01741
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,009748
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01290
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01225
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01563
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001612
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02004
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0005725
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03441
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000320577245306858850.063205
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008014
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008014
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001603
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000009940127371709190.069940
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00003502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00004766
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00002191
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003181
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002204
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003134
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0006649
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002505
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0005259
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001484
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0004630
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0003827
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002389
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002466
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000091652886693901320.059165
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001548
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00001125
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01482
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00004951
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000023731059631091490.052373