Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0009901
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001650
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0008251
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,003536
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,003411
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,008574
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,02570
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001801
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,003835
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,006110
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,002579
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0008882
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01120
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001587
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,003884
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,002977
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0008840
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0008143
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,002997
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,003787
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,004985
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,005378
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,003021
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,003983
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,003784
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,004800
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0004980
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,006188
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001768
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01063
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000099008229168603090.079900
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002475
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002475
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0004950
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000030699446800762430.063069
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00001082
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0.0000067659382641079780.056765
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000098230522115232250.059823
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00006808
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00009680
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0002054
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00007735
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001624
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0004584
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001430
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0001182
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00007378
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00007617
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000283064070909578270.052830
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0.0000047798350910087030.054779
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0.0000034735687025921760.053473
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,004577
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001529
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000073291857883421090.067329