Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0006601
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001100
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0005500
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002357
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,002274
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,005716
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01714
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001201
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002557
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,004073
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,001720
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0005921
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,007464
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001058
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002589
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,001985
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0005893
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0005429
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,001998
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,002525
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,003323
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,003585
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,002014
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,002655
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002523
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,003200
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0003320
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004125
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001179
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,007086
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000066005486112402080.076600
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001650
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001650
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003300
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000204662978671749550.062046
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000072108745474596480.057210
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000098120482683590350.059812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0.0000045106255094053190.054510
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000065487014743488180.056548
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00004538
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00006454
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001369
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00005157
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001083
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003056
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00009532
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00007879
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00004919
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00005078
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000188709380606385560.051887
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0.00000318655672733913630.053186
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0.00000231571246839478430.052315
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003051
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001019
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000048861238588947410.064886