Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0003300
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00005500
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0002750
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,001179
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,001137
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,002858
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,008568
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0006004
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,001278
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,002037
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0008598
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0002961
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,003732
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0005289
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,001295
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0009925
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0002947
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0002714
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0009989
Thị trường
Cam (1 kg)
6,54ر.س
0,001262
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,001662
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,001793
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,001007
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,001328
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,001261
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,16ر.س
0,001600
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0001660
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,002063
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00005893
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,003543
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000033002743056201040.073300
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0008251
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0008251
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0001650
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000102331489335874770.061023
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000036054372737298240.053605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000049060241341795170.054906
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,32ر.س
0.00000225531275470265970.052255
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000032743507371744090.053274
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00002269
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00003227
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00006845
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00002578
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00005414
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0001528
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00004766
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00003940
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00002459
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00002539
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000094354690303192780.069435
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,41ر.س
0.00000159327836366956810.051593
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.125,80ر.س
--
0.00000115785623419739220.051157
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,001526
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000050967485283927410.055096
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000244306192944737030.062443