Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,001696
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,0003392
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,002120
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,003392
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,002826
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
0,009417
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
0,01406
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
0,003412
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0,007357
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
0,007195
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
0,005219
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,0009290
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,01239
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,001256
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,005541
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,004075
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,002735
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
0,001685
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
0,002204
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,002536
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
0,003908
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,008274
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,002159
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
0,002391
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0,004493
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
0,004067
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
0,0005965
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,007708
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,0001884
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,009848
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000049384524090820520.064938
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,002924
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,003392
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,0005300
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000666035033540750.066660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
0,00001832
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,00002769
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000078278753065570360.057827
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,00001394
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,00007008
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,0003285
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,0004385
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,0002031
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,0005971
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,0008479
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
0,0002349
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
0,0003687
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
0,0001778
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
0,0001374
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000020039464794942480.052003
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
0.00000376172335877789060.053761
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
0.0000051609142879888190.055160
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,8324
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
0,00001919
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000091124963082828950.069112