Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,001294
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,0002589
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,001618
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,002589
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,002157
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,09¥
0,007187
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,64¥
0,01073
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,00¥
0,002604
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0,005615
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,72¥
0,005491
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,96¥
0,003983
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,0007090
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,009454
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,0009588
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,004229
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,003110
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,002088
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,56¥
0,001286
Thị trường
Táo (1 kg)
769,60¥
0,001682
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,001936
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,00¥
0,002982
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,006315
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,001648
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,18¥
0,001825
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0,003429
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,99¥
0,003104
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,05¥
0,0004553
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,005883
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,0001438
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,007516
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000003769137897467650.063769
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,002232
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,002589
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,0004045
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000050833291039574920.065083
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.578,30¥
0,00001398
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,00002113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000059744104084784570.055974
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,00001064
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,00005348
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,0002507
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,0003347
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,0001550
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,0004557
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,0006472
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,46¥
0,0001793
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,62¥
0,0002814
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,66¥
0,0001357
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.346,94¥
0,0001048
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.262,40¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000152945700285944670.051529
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.821,18¥
0.0000028710318328236160.052871
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
328.597,70¥
--
0.0000039389258045025210.053938
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,6353
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.393,13¥
0,00001464
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000069548620359120380.066954