Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cardano giá / ADA to British Pound Sterling

Quy đổi 0.11 ADA sang GBP

1 ADA = 0,1623£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 6,16 ADA

GBP Mua ADA

ADA
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,1623£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.11 ADA là 0,01785£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.11/ADA theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 6,16 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 9,01 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 15,46 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 49,29 ADA.

Sức mua của 0.11ADA

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,001116
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0002747
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,002232
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,003571
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,003571
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,009160
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,01306
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,004976
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,01427
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,01413
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,005822
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,002466
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,01451
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,002232
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,24£
1,21£
3,50£
0,007955
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,33£
4,04£
0,007000
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,001006
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,002628
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,007930
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,008420
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,01335
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9095£
0,6000£
1,30£
0,01963
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,01076
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,007001
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,01448
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,01496
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,001599
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,007142
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,0002308
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,01220
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000061791527952948620.066179
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,004464
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,01050
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0008927
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000058344471466022750.065834
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00001775
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00002174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,00001088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00001360
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,00007391
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0005580
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,001311
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0005163
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,001311
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,001785
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0002614
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0005180
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0002327
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0002356
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.218,81£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000042321571754201070.054232
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.301,52£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000540801217877509150.055408
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.0000071168991509291190.057116
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,003354
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00001370
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000104694695146890140.051046

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.11 ADA