Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cardano giá / ADA to British Pound Sterling

Quy đổi 0.1 ADA sang GBP

1 ADA = 0,1623£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 6,16 ADA

GBP Mua ADA

ADA
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,1623£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 ADA là 0,01623£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/ADA theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 6,16 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 9,01 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 15,46 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 49,29 ADA.

Sức mua của 0.1ADA

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,001014
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0002497
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,002029
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,003246
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,003246
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,008327
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,01187
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,004524
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,01297
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,01285
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,005292
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,002242
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,01319
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,002029
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,24£
1,21£
3,50£
0,007232
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,33£
4,04£
0,006364
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0009145
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,002389
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,007209
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,007654
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,01214
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9095£
0,6000£
1,30£
0,01785
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,009786
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,006364
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,01317
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,01360
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,001453
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,006493
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,0002098
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,01109
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000056174116320862390.065617
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,004058
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,009548
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0008116
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000053040428605475230.065304
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00001614
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00001976
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000009888811974739320.059888
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,00001236
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,00006719
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0005073
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,001192
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0004694
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,001192
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,001623
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0002377
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0004709
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0002115
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0002142
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.218,81£
2.800,00£
13.553,85£
0.000003847415614018280.053847
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.301,52£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000049163747079773560.054916
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.0000064699083190264720.056469
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,003049
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,00001246
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000095176995588081940.069517

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 ADA