Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cardano giá / ADA to British Pound Sterling

Quy đổi 0.04 ADA sang GBP

1 ADA = 0,1623£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 6,16 ADA

GBP Mua ADA

ADA
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,1623£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.04 ADA là 0,006493£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.04/ADA theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 6,16 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 9,01 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 15,46 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 49,29 ADA.

Sức mua của 0.04ADA

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0004058
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,00009989
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,0008116
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,001299
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,001299
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,003331
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,004749
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,001810
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,005188
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,005138
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,002117
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,0008968
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,005278
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,0008116
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,24£
1,21£
3,50£
0,002893
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,33£
4,04£
0,002546
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0003658
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,0009555
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,002883
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,003062
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,004854
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9095£
0,6000£
1,30£
0,007138
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,003914
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,002546
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,005267
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,005438
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,0005813
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,002597
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,00008393
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,004438
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000224696465283449530.062246
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,001623
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,003819
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0003246
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000021216171442190090.062121
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000064543538177601620.056454
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000079043654843874490.057904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000039555247898957280.053955
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000049442611276011870.054944
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,00002688
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0002029
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,0004767
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0001878
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,0004769
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,0006493
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,00009506
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0001884
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,00008460
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,00008567
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.218,81£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000153896624560731170.051538
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.301,52£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000196654988319094230.051966
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.0000025879633276105890.052587
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,001220
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.00000498360635149363540.054983
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000038070798235232770.063807

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.04 ADA