Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.05 ADA sang EUR

1 ADA = 0,1811€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 5,52 ADA

EUR Mua ADA

ADA
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,1811€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.05 ADA là 0,009055€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.05/ADA theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 5,52 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 10,20 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 13,44 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 66,27 ADA.

Sức mua của 0.05ADA

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,0006036
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0001509
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,0007545
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,001509
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,001811
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,003034
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,004790
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,002645
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,007625
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,005004
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,002393
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,0005199
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,01260
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,001294
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,003721
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,003205
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,0007244
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,0007391
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,003262
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,003438
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,004515
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,006526
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,003884
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,002827
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,004349
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,004183
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,0004721
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,004766
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,0001737
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,004904
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000029302602497254320.062930
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,002058
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,004766
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0002687
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000028847899458995810.062884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00001177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,00001465
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000066388515880994090.056638
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000008318657822413590.058318
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,00004674
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,0003001
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,0005055
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0002769
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,0004887
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,0007545
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0001000
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0002222
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,00009589
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,00007440
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000018556302485812870.051855
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000276412873047043970.052764
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000372027262946549960.053720
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,002397
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00001160
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000008290405162497130.068290

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.05 ADA