Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.11 ADA sang CNY

1 ADA = 1,47¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,6784 ADA

CNY Mua ADA

ADA
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 1,47¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.11 ADA là 0,1621¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.11/ADA theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,6784 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,67 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,89 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 23,74 ADA.

Sức mua của 0.11ADA

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,008107
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,001081
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,004633
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,02316
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,01081
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,33¥
2,83¥
5,00¥
0,04873
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,08291
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
9,90¥
35,00¥
0,008125
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0,01358
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,01456
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,01529
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,001808
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,04227
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,002027
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0,02774
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0,01450
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,006486
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,007074
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0,01321
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0,01609
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,56¥
0,03237
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,03889
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0,02549
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0,01876
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,01892
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,02666
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0,002149
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,08107
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0,001081
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0,01940
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000124822299215299380.051248
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,01621
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,06756
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,003378
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.411,13¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.00000141720626863622830.051417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,13¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0,00006184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,12¥
900,00¥
3.770,59¥
0,0001017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,01¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0,00002904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,53¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0,00005044
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0,0004409
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0,002213
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0,002808
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0,0006033
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0,001651
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,003603
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0,0005392
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0,0006794
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0,0003168
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,0003112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
31.296,54¥
15.000,00¥
94.312,50¥
0.00000518089724379167350.055180
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,62¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0,00001038
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,49¥
--
0,00002248
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,04674
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0,00005279
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.615,04¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.00000124138974331919060.051241

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.11 ADA