Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 ADA sang CAD

1 ADA = 0,3029C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 3,30 ADA

CAD Mua ADA

ADA
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,3029C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ADA là 0,003029C$ CAD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/ADA theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 3,30 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,43 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 13,85 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 49,53 ADA.

Sức mua của 0.01ADA

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0,0001211
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
155,00C$
0,00003029
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0,0002019
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0,0003786
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0,0003786
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0,001034
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0,001277
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0,0005678
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0,0009744
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0,0008139
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0,0006098
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0,0002010
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0,001237
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0,0001618
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,04C$
2,25C$
7,13C$
0,0007499
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0,0006653
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0,0001514
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,78C$
8,82C$
25,00C$
0,0001805
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0,0005252
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0,0005585
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0,0008122
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0,0008319
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0,0005988
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0,0005374
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
0,001518
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0,0008649
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0,0001411
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0,0008653
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0,00002909
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0,001841
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.000000076519081261496750.077651
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0,0006883
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0,001442
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0,00007970
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.000000111001404919875150.061110
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,61C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.00000168199760833055750.051681
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.590,04C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.00000190474552653696780.051904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,42C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.00000105658652644983440.051056
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.00000121409327587561420.051214
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,62C$
108,95C$
400,00C$
0,00001445
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0,00003609
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0,00005099
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,52C$
25,00C$
100,00C$
0,00005265
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0,0001106
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0,0001893
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,07C$
35,00C$
118,00C$
0,00003982
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
56,04C$
30,00C$
98,00C$
0,00005405
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,75C$
80,00C$
175,00C$
0,00002467
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,46C$
80,00C$
200,00C$
0,00002096
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,50C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.00000045684063405969760.064568
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.478,32C$
2.917,01C$
9.483,78C$
0.0000005528382450205540.065528
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.194,90C$
--
0.00000072197838352130680.067219
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0,0006231
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,17C$
500,00C$
1.750,00C$
0.0000028406577337360680.052840
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.000000150211314845577180.061502

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ADA