Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,0002448
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,00005099
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,0003948
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,0005563
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,0005563
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,001468
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,001813
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,001084
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,002470
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,001549
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,0008510
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
0,0004370
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,002542
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,0003059
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,0008836
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,0008314
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0001113
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,0004657
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,001158
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,001344
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
0,001525
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,001779
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,001875
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,0009142
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,001435
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,001831
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
0,0002864
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,001530
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,00004608
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,003339
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000152969918584722980.061529
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,001224
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,002672
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0001080
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
0.000000149956053559294610.061499
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
0.0000027278138370591790.052727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
0.0000034372270203823830.053437
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
0.0000017392773794077550.051739
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
0.0000022149268156263280.052214
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0,00002147
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0,00007395
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,0001486
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,00007506
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,0002210
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,0002781
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0,00005404
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,00007781
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0,00003795
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
0,00003474
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000052403507268470910.065240
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000070936498374855210.067093
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
0.0000010756509942483310.051075
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,001032
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000201801256180083970.052018
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000236775629564508370.062367