Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Aave giá / AAVE to Australian Dollar

Quy đổi 0.1 AAVE sang AUD

1 AAVE = 171,69A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 0,005824 AAVE

AUD Mua AAVE

AAVE
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 AAVE = 171,69A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 AAVE là 17,17A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá AAVE đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/AAVE theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 0,005824 AAVE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá AAVE sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01067 AAVE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 33,13 AAVE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,09028 AAVE.

Sức mua của 0.1AAVE

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,6868
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,1431
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
1,11
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
1,56
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
1,56
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
4,12
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
5,09
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
3,04
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
6,93
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
4,35
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
2,39
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,00A$
9,50A$
32,00A$
1,23
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
7,13
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,8585
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
2,48
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
2,33
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,3122
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
1,31
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
3,25
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
3,77
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,01A$
2,00A$
6,00A$
4,28
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
4,99
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
5,26
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
2,57
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
4,03
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
5,14
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
12,00A$
35,00A$
0,8036
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
4,29
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,1293
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
9,37
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,0004292
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
3,43
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
7,50
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,3031
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.803,93A$
35.000,00A$
58.657,45A$
0,0004208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.243,11A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,007654
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,15A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,009645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,01A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,004880
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,53A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,006215
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,06024
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,2075
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,4169
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,2106
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,6200
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,7804
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
60,00A$
159,95A$
0,1516
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,2183
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
100,00A$
250,00A$
0,1065
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,14A$
100,00A$
275,00A$
0,09748
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,001470
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0,001990
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.688,46A$
--
0,003018
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
2,90
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,005663
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,0006644

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 AAVE